Đang tải dữ liệu ....
Chúc quý khách mua may, bán đắt với Chợ Hàng Hải Phòng
Danh mục rao vặt
X
HIG - Quang cao Facebook tai Hai Phong Quang cao chohanghaiphong
Khu vực Sắp xếp
Ảnh
Tiêu đề
Khu vực
Xem
Ngày
 
Phát xung Autonics E50S8-100-3-T-5
Phát xung Autonics E50S8-100-3-T-5
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trụcø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 100. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . Totem Pole. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. . CE. ....
Toàn Quốc
4
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 12-24VDC±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. ....
Toàn Quốc
4
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 12-24VDC±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. ....
Toàn Quốc
4
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S series
Phát xung Autonics E50S series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 5VDC, 12-24VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1, 2 ,5, 10, 12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 125, 150, 192, 200,. 240, 250, 256, 300, 360, 400, 500, 512, 600, 800, 1000, 1024, 1200, 1500, 1800, 2000,. 2048, 2500, 3000, 3600, 5000, 6000, 8000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z (Line driver: pha A, A-, B, B-, Z, Z-). . Ngõ ra. . Totem Pole, NPN collector hở, Điện áp, Line ....
Toàn Quốc
6
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Ống ruột gà lõi thép. Ống ruột gà tráng kẽm bọc nhựa PVC.
Ống ruột gà lõi thép. Ống ruột gà tráng kẽm bọc nhựa PVC.
** Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC. ** Ống kẽm đàn hồi bọc nhựa PVC.. >> Ống phi 1 1/4 “ ( ID 31 – OD 39 ) : 1 cuộn / 50m. + Ống ruột gà phi 42. >> Ống phi 1 1/2 “ ( ID 38 – OD 44 ) : 1 cuộn / 50m. + Ống ruột gà phi 49. >> Ống phi 2 “ ( ID 51 – OD 63 ) : 1 cuộn / 25m. + Ống ruột gà phi 63. . . . ** Đầu nối răng ngoài. ** Đầu nối răng trong. ** Đầu nối không răng. >> Phi 1 1/4 “ : 1 hộp / 50 cái. >> Phi 1 1/2 “ : 1 hộp / 50 cái. >> Phi 2 “ : 1 hộp / 20 cái. . . . Để biết thêm ....
TP HCM
65
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT6M-2P4. Kích thước (mm). . Số đếm. . 6 ký tự. . Dải thời gian. . 6 ký tự: 999.999 giây, 9999.99 giây, 99999.9 giây, 999999 giây, 99 phút 59.99 giây, 999 phút 59.9 giây, 9999 phút 59 giây, 99999.9 phút, 999999 phút, 99 giờ 59 phút 59 giây, 9999 giờ 59 phút, 99999.9 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 ....
Huyện Vĩnh Bảo
10
14/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR.  . Đây là  máy định vị tầm xa phát hiện các đối tượng bị chôn vùi từ lâu, có âm thanh và các chỉ số trên màn hình.. Nó phù hợp cho:. - Thăm dò vàng. - Phát hiện đồ trang sức và kim loại  khác (như vàng, bạc, đồng). - Phát hiện số lượng lớn các đồ trang sức. - Phát hiện vàng cốm trong đá và trong lòng đất. - Phát hiện kho báu bị chôn vùi từ lâu;.  - ....
Hải Phòng
1125
14/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Tấm Graphite, Gioăng Graphite, Graphite bôi trơn, Graphite chịu nhiệt độ cao, dây graphite tết chèn
Tấm Graphite, Gioăng Graphite, Graphite bôi trơn, Graphite chịu nhiệt độ cao, dây graphite tết chèn
Bạn đang cần mua GRAPHITE?  Một loạt câu hỏi đăt ra đối với bạn:. Bạn chưa biết lựa chọn loại GRAPHITE nào phù hợp vớ ứng dụng mình đang cần?. GRAPHITE nào dùng cho bôi trơn?. GRAPHITE nào dùng làm tấm chặn chịu nhiệt độ cao trong lò nung?. GRAPHITE nào phù hợp làm cánh khuấy, trục khuấy bể nấu nhôm, đồng mà không sinh ra tạp chất?. Loại bôt GRAPHITE nào dùng lót lò nung?. Loại GRAPHITE nào dùng làm điện cực lò hồ quang, điện cực hàn cắt, điện cực anode trong sản xuất đất hiếm? . ....
Hà Nội
13
11/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S6P-100-2-N-24-C
Phát xung Autonics E50S6P-100-2-N-24-C
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 100. . Pha ngõ ra. . Pha 2: A, B. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Loại ngõ ra có giắc cắm 250mm. . Phụ kiện. . Khớp nối Ø6mm (Được bán riêng), Giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . IP50. . Tiêu ....
Toàn Quốc
16
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bán máy thái rau bèo thái chuối giao hàng tận nơi trên toàn quốc
Bán máy thái rau bèo thái chuối giao hàng tận nơi trên toàn quốc
Máy thái rau bèo thái chuối đa năng tiết kiệm thời gian và chi phí. Máy thái rau bèo máy thái chuối có rất nhiều công dụng để băm các loại rau củ quả, cây cỏ voi, cây chuối, băm bèo cho gia cầm gia súc.. . Máy thái rau bèo thái chuối chạy điện giá rẻ năng suất cao   . Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại Máy thái chuối nhưng bà con đã biết cách chọn cho gia đình mình loại máy thái rau bèo thái chuối nào phù ....
Toàn Quốc
14
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S6P-192-4-L-5-C
Phát xung Autonics E50S6P-192-4-L-5-C
. Thông số kỹ thuật. Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 5VDC  ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 192. . Pha ngõ ra. . 4: A, A-, B, B-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . C: loại ngõ ra có giắc cắm 250mm. . Phụ kiện. . khớp nối Ø6mm (Được bán riêng), Giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . IP50. . ....
Toàn Quốc
13
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng
Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng
Chuyên Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng. đổ mực máy in v.v .
Hải Phòng
13
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S15-500-6-L-5
Phát xung Autonics E68S15-500-6-L-5
. Thông số kỹ thuật. Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 500. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
20
08/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Quận Ngô Quyền
20
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Lê Chân
15
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S15-1024-6-L-5
Phát xung Autonics E68S15-1024-6-L-5
.  . Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1024. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
17
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S series
Phát xung Autonics E68S series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 500, 600, 1024. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
14
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50SP series
Phát xung Autonics E50SP series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 5VDC, 12-24VDC ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . *1, *2 ,*5, 10, 12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 125, 150, 192, 200, 240, 250, 256, 300, 360, 400, 500, 512, 600. . Pha ngõ ra. . Pha 2: A, B; 3: A, B, Z; 4: A, A-, B, B-; 6: A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Totem Pole, NPN collector hở, Điện áp, Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . ....
Toàn Quốc
24
01/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-2P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Dương Kinh
25
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Hải Phòng
27
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Dương Kinh
23
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
26
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
MCB Schneider C60H-DC series  A9N61500
MCB Schneider C60H-DC series A9N61500
MCB Schneider C60H-DC series  A9N61500. . Model: A9N61500. Thông số kỹ thuật. Số cực. . 1. . Dòng định mức In (A). .  . Dòng rò (mA). . -. . Dòng ngắn mạch Icu (kA). . 5. . Điện áp làm việc định mức Ue (V). . -. . Điện áp cách điện định mức Ui (V). . 500. . Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV). . 6. . Phụ kiện. . Sealable terminal shield,Inter-pole barrier,Rotary handle,Screw shield,Padlocking accessory,Spacer,Dividable ....
Hải Dương
38
27/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L-A 0-100
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L-A 0-100
.  . Thông số kỹ thuật . Kích thước. . H35xW45. . Hiển thị. . Không có màn hình hiển thị. . Nguồn cấp. . 100 to 240 VAC, 50/60 Hz. . Ngõ vào. . Thermistor. . Ngõ ra. . SPDT, STST-NO: 10A 250VAC cosφ =1 (tải điện trở). . Chu kỳ lấy mẫu. . 2s. . Phương pháp điều khiển. . ON/OFF. . Tính năng. . Thiết lập bảo vệ. Thay đổi ngõ vào. Hoạt động trực tiếp/ngược. . Truyền thông. . -. . Kiểu đấu nối. . Cầu ....
Toàn Quốc
34
25/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L series
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L series
. Thông số kỹ thuật . Kích thước. . H35xW45. . Hiển thị. . Không có màn hình hiển thị, màn hình LCD hiển thị kỹ thuật số (ký tự chiều cao: 12 mm). . Nguồn cấp. . 100 to 240 VAC, 50/60 Hz. . Ngõ vào. . Thermistor. . Ngõ ra. . SPDT, STST-NO: 10A 250VAC cos φ =1 (tải điện trở). . Chu kỳ lấy mẫu. . 2s. . Phương pháp điều khiển. . ON/OFF. . Tính năng. . Thiết lập bảo vệ. Thay đổi ngõ vào. Hoạt động trực tiếp/ngược. ....
Toàn Quốc
32
25/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Đồng hồ đa năng Autonics mt4w series - mt4w-av-48
Đồng hồ đa năng Autonics mt4w series - mt4w-av-48
Đồng hồ đa năng Autonics MT4W series - MT4W-AV-48. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . DIN W96 x H48. . Chức năng đo. . Điện áp AC. . Ngõ vào. . 0~500VAC. . Chu kỳ lấy mẫu. . Loại AC: 16.6ms. . Nguồn cấp. . 100-240VAC 50/60Hz. . Hiển thị. . Cách hiển thị: Led đỏ 7 đoạn, chiều cao chữ số 14.2mm. Dải hiển thị Max: -1999~ 9999 (4 chữ số). Độ chính xác hiển thị:. a. 23°C ± 5°C. Loại AC: F.S ±0.3% rdg ± 3 chữ số. . Ngõ ra. . Ngõ ra NPN collector ....
Huyện An Dương
33
24/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Nhận cung cấp máy phát điện Tomikama 8500 toàn quốc
Nhận cung cấp máy phát điện Tomikama 8500 toàn quốc
Máy phát điện dầu Tomikama 8500 có công suất tối đa là 7kw thích hợp chạy nhà hàng, quán xá, khách sạn, văn phòng, gia đình.... Máy là thiết bị cấp điện công nghiệp nhanh chóng và ưa chuộng hiện nay về cả mẫu mã và chất lượng.Với thiết kế bằng công nghệ tiên tiến nhất từ Nhật Bản, ít hỏng hóc, chạy liên tục và lâu dài mà máy đã mang tới sự hài lòng tuyệt đối cho người sử dụng.. Công ty CP Điện máy Hoàng Long chuyên nhập khẩu và phân ....
Hà Nội
38
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-2P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
33
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Hải Phòng
33
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
35
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-I4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-I4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT6M-I2. Kích thước (mm). . W72XH72. . Số đếm. . 6 ký tự. . Dải thời gian. . 6 ký tự: 999.999 giây, 9999.99 giây, 99999.9 giây, 999999 giây, 99 phút 59.99 giây, 999 phút 59.9 giây, 9999 phút 59 giây, 99999.9 phút, 999999 phút, 99 giờ 59 phút 59 giây, 9999 giờ 59 phút, 99999.9 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. ....
Hải Phòng
34
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT6M-2P4. Kích thước (mm). . Số đếm. . 6 ký tự. . Dải thời gian. . 6 ký tự: 999.999 giây, 9999.99 giây, 99999.9 giây, 999999 giây, 99 phút 59.99 giây, 999 phút 59.9 giây, 9999 phút 59 giây, 99999.9 phút, 999999 phút, 99 giờ 59 phút 59 giây, 9999 giờ 59 phút, 99999.9 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 ....
Hải Phòng
36
22/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến quang Omron E3JK series  E3JK-R2S3 2M
Cảm biến quang Omron E3JK series E3JK-R2S3 2M
. Thông số kỹ thuật. Loại phát hiện. . Phản xạ gương. . Khoảng cách phát hiện. . 300mm. . Đối tượng phát hiện. . Vật mờ đục. . Nguồn cấp. . 12 - 240 VDC / 24 - 240 VAC± 10%. . Thời gian đáp ứng. . 30ms, 5ms. . Điều chỉnh độ nhạy. . Không có. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại 950nm; LED đỏ 660nm. . Chế độ hoạt động. . Light-ON; Dark-ON. . Ngõ ra. . DC SSR. . Kiểu đấu nối. . Cáp dài 2m (Tiêu ....
Toàn Quốc
44
21/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cung cấp các loại cầu chì trung thế (7.2KV, 11KV, 12KV, 24KV, 35 KV…)
Cung cấp các loại cầu chì trung thế (7.2KV, 11KV, 12KV, 24KV, 35 KV…)
Bảo đảm an toàn cho các trạm biến áp, các thiết bị điện, các máy sản xuất công nghiệp, hệ thống điện trong nhà, ngoài trời… khi xảy ra hiện tượng điện quá áp, chập, cháy, nổ  điện… là yêu cầu cơ bản trong quá trình sử dụng của bất kỳ thiết bị điện nào? Do đó việc sử dụng cầu chì đúng cách, chất lượng tốt, bảo đảm chính xác tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại thiết bị điện,   là một yêu cầu tối quan trọng nâng cao độ an toàn của hệ thống thiết bị điện, máy công ....
Quận Lê Chân
35
21/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics  BWC40-16H
Cảm biến vùng Autonics BWC40-16H
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 40mm. . Độ rộng cảm biến. . 600mm. . Số trục quang học. . 16. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 50mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại (850nm). . Chế độ hoạt động. . Light-ON. . Ngõ ra. . Ngõ ra collector hở NPN. Điện áp tải lớn nhất: 30VDC, dòng tài lớn nhất: 100mA. ....
Toàn Quốc
42
18/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đặt thời gian Autonics LE7M-2 series
Bộ đặt thời gian Autonics LE7M-2 series
 . Bộ đặt thời gian Autonics LE7M-2 series . . Thông số kỹ thuật. Kích thước. . H72 x W72. . Hiển thị. . Màn hình LCD. . Nguồn cấp. . 100-240VAC 50/60Hz. . Dải thời gian. . Tuần, năm. . Chế độ hoạt động. . Chế độ ON/OFF, chế độ chu kỳ, chế độ xung. . Ngõ vào. . Ngắn hoặc hở mạch bằng công tắc hoặc rơ le. . Ngõ ra. . Tiếp điểm: SPDT ( 1 cực 2 chiều). Công suát tiếp điểm: tải thuần trở 250VAC 10A. 2 ngõ ra độc lấp (1c x 2). . Kiểu đấu nối. ....
Nam Định
43
18/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics  BWPK series
Cảm biến vùng Autonics BWPK series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 25mm. . Số trục quang học. . 5 trục. . Độ rộng cảm biến. . 100mm. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 35mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại. . Chế độ hoạt động. . Có thể lựa chọn Light ON, Dark ON bằng công tắc. . Ngõ ra. . Ngõ ra NPN hoặc PNP Collector hở. Điện áp tải lớn nhất: ....
Toàn Quốc
40
18/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics  BWC40-18H
Cảm biến vùng Autonics BWC40-18H
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 40mm. . Độ rộng cảm biến. . 680mm. . Số trục quang học. . 18trục. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 50mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại(850nm). . Chế độ hoạt động. . Light-ON. . Ngõ ra. . Ngõ ra collector hở NPN. Điện áp tải lớn nhất: 30VDC, dòng tài lớn nhất: ....
Toàn Quốc
41
18/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-2P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quảng Ninh
45
15/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Hà Nội
43
15/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Hải An
39
15/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
39
15/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Ngô Quyền
46
14/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Huyện Thủy Nguyên
41
14/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics  BWC40-10HD
Cảm biến vùng Autonics BWC40-10HD
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 40mm. . Độ rộng cảm biến. . 360mm. . Số trục quang học. . 10 trục. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 50mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại(850nm). . Chế độ hoạt động. . Light-ON. . Ngõ ra. . Ngõ ra collector hở NPN. Điện áp tải lớn nhất: 30VDC, dòng tài lớn ....
Toàn Quốc
46
11/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics  BWC40-04H
Cảm biến vùng Autonics BWC40-04H
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 40mm. . Độ rộng cảm biến. . 360mm. . Số trục quang học. . 10 trục. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 50mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại(850nm). . Chế độ hoạt động. . Light-ON. . Ngõ ra. . Ngõ ra collector hở NPN. Điện áp tải lớn nhất: 30VDC, dòng tài lớn ....
Toàn Quốc
46
11/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến vùng Autonics BW20-12
Cảm biến vùng Autonics BW20-12
. Thông số kỹ thuật Loại. . Thu - phát. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ±10%. . Khoảng cách phát hiện. .  . Trục quang học. . 40mm. . Độ rộng cảm biến. . 360mm. . Số trục quang học. . 10 trục. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục, đường kính nhỏ nhất 50mm. . Nguồn sáng. . LED hồng ngoại(850nm). . Chế độ hoạt động. . Light-ON. . Ngõ ra. . Ngõ ra collector hở NPN. Điện áp tải lớn nhất: 30VDC, dòng tài lớn ....
Toàn Quốc
44
11/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ nguồn Omron S8FS series
Bộ nguồn Omron S8FS series
. Thông số kỹ thuật . Kiểu lắp đặt. . Cài trên thanh ray, bắt vít. . Ngõ vào. . 100 ~ 240 VAC; 100 ~ 120 VAC, 200 ~ 240 VAC. . Ngõ ra. . 5VDC, 12VDC, 15VDC, 24VDC, 36VDC, 48VDC. . Công suất. . 15, 25, 35, 50, 75, 100, 150, 200, 250 W. . Hiệu suất. . 75% ~ 90%. . Chức năng bảo vệ. . Bảo vệ quá tải, quá áp, chống rung, bảo vệ sốc điện. . Phụ kiện. . Bát gá (Mua riêng). . Tiêu chuẩn. . UL, CSA, CCC,EN. . ....
Toàn Quốc
45
11/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)

Tin SVIP/VIP chợ hàng hải phòng

Thống kê chợ hàng hải phòng

Số tin rao: 129,106
Số thành viên: 11,200
Hôm qua: 13,018 người xem
Hôm nay: 7,571 người xem
Tổng lượt xem icon Tổng lượt xem: 83,779,187
Kỉ lục: 149,063 người xem ngày 23/10/2019

Liên kết

  • YUKEN FUCOIDAN - PHÒNG CHỐNG UNG THƯ
  • Đại Lý Sơn Cao Hướng
  • CÔNG TY CP TM & XÂY DỰNG ĐĂNG HOÀNG ANH
  • Thiết kế web Hải Phòng
  • Sofa chính hãng
  • Hưng Phát Container
  • THẾ GIỚI ÁNH SÁNG WORLDLIGHTING
  • Bếp chính hãng Richhome
  • Trung Tâm Ngoại Ngữ Tomato