Đang tải dữ liệu ....
Chúc quý khách mua may, bán đắt với Chợ Hàng Hải Phòng
Danh mục rao vặt
X
HIG - Quang cao Facebook tai Hai Phong Quang cao chohanghaiphong
Khu vực Sắp xếp
Ảnh
Tiêu đề
Khu vực
Xem
Ngày
 
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR
MÁY DÒ KIM LOẠI CÔNG NGHỆ RADAR PROSPECTOR.  . Đây là  máy định vị tầm xa phát hiện các đối tượng bị chôn vùi từ lâu, có âm thanh và các chỉ số trên màn hình.. Nó phù hợp cho:. - Thăm dò vàng. - Phát hiện đồ trang sức và kim loại  khác (như vàng, bạc, đồng). - Phát hiện số lượng lớn các đồ trang sức. - Phát hiện vàng cốm trong đá và trong lòng đất. - Phát hiện kho báu bị chôn vùi từ lâu;.  - ....
Hải Phòng
1180
20/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến từ Autonics PR series
Cảm biến từ Autonics PR series
Thông số kỹ thuật.  . Loại. . Hình trụ phi 8, 12, 18, 30mm. . Nguồn cấp. . Loại DC 2 dây và 3 dây: 12-24VDC, Loại AC 2 dây: 100-240VAC. . Khoảng cách phát hiện. .  . Độ trễ. . Tối đa 10% khoảng cách phát hiện. . Vật phát hiện. . Kim loại có từ tính. . Vật phát hiện chuẩn. . Sắt, 8x8x1mm, 12x12x1mm, 18x18x1mm, 25x25x1mm, 30x30x1mm, 45x45x1mm. . Tần số đáp ứng. . 500Hz; 200Hz; 350Hz; 400Hz; 1KHz; 1.5KHz. . Ngõ ....
Toàn Quốc
15
20/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm nhọn Fujiya ATR-150S
Kìm nhọn Fujiya ATR-150S
. Thông số kỹ thuật. Kích thước. . 150mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø0.8. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø1.2. . Cân nặng. . 50g. . Xuất xứ. . Việt Nam. . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] SĐT: 0936.944.496. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Kìm nhọn Fujiya ATR-150S . Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt Nam,nhưng dù sản xuất tại đâu thì các ....
Bắc Ninh
6
16/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ hiển thị Autonics D1AA series
Bộ hiển thị Autonics D1AA series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Hiển thị. . Kích thước. . W11xH22. . Hiển thị. . Led 16 đoạn đỏ, xanh. . Nguồn cấp. . 12-24 VDC ( 90~110%). . Ngõ vào. . Song song: Dữ liệu 6bit, chốt, dấu thập phân. Nối tiếp: Dữ liệu 6bit hoặc 7bit, clock, chốt, dấu thập phân (đối với ngõ vào 6bit). . Chu kỳ lấy mẫu. . -. . Tần số hiển thị. . -. . Ngõ ra. . Dữ liệu. . Kiểu lắp đặt. . Lắp trên cánh tủ. . Phụ kiện. . Giắc cắm. . Cấp bảo vệ. ....
Toàn Quốc
7
16/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt Fujiya AKN-750 series
Kìm cắt Fujiya AKN-750 series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 175mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø2.0. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø3.0. . Khả năng cắt dây piano. . Ø1.2. . Cân nặng. . 240g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Kìm cắt Fujiya AKN-750 series. Fujiya hiện có 2 nhà máy ....
Toàn Quốc
10
16/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt  cáp Fujiya ACC-150 series
Kìm cắt cáp Fujiya ACC-150 series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 150mm. . Khả năng cắt cáp. . Cáp IV: 22mm2, Ø9.2mm. . Cân nặng. . 150g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Kìm cắt cáp Fujiya ACC-150 series. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt Nam,nhưng dù sản xuất tại đâu thì các ....
Toàn Quốc
8
16/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt  cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-110FS series
Kìm cắt cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-110FS series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 110mm. . Khả năng cắt nhựa. . Ø3.0. . Cân nặng. . 60g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: https://baoanjsc.com.vn/san-pham/Kim-cat-nhua-luoi-bang-Fujiya-APN-110FS_80870_vn.aspx. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt Nam,nhưng dù sản xuất tại đâu thì ....
Toàn Quốc
13
10/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya PN-150FS series
Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya PN-150FS series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 125mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø1.5. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø1.6. . Cân nặng. . 95g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: https://baoanjsc.com.vn/san-pham/Kim-cat-nhua-luoi-bang-Fujiya-APN-150FS_80881_vn.aspx. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản ....
Toàn Quốc
10
10/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm nhọn Fujiya AR-125S series
Kìm nhọn Fujiya AR-125S series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 125mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø1.5. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø1.6. . Cân nặng. . 95g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: https://baoanjsc.com.vn/san-pham/Kim-nhon-Fujiya-AR-125S_81343_vn.aspx. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt ....
Toàn Quốc
25
03/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S series
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 120mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø0.8. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø1.2. . Cân nặng. . 75g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: https://baoanjsc.com.vn/san-pham/Kim-cat-luoi-tron-Fujiya-ATMN-120S_80920_vn.aspx. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và ....
Toàn Quốc
19
03/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya APN-150RS series
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya APN-150RS series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 150mm. . Chiều dài kìm. . 154mm. . Khả năng cắt nhựa. . Ø5.0. . Cân nặng. . 125g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: https://baoanjsc.com.vn/san-pham/Kim-cat-nhua-luoi-tron-Fujiya-APN-150RS_80889_vn.aspx. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt Nam,nhưng ....
Toàn Quốc
25
03/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
CHỔI THAN CÔNG NGHIỆP DÙNG CHO CÁC NHÀ MÁY XI MĂNG
CHỔI THAN CÔNG NGHIỆP DÙNG CHO CÁC NHÀ MÁY XI MĂNG
Quý khách đang cần mua CHỔI THAN nhưng làm thế nào để chọn đúng sản phẩm chất lượng?. Chổi than của quý công ty đang dùng quá cứng hoặc quá mềm không phù hợp với tốc độ vòng quay của động cơ?. Các sản phẩm CHỔI THAN đang dùng của quý khách bị đánh lửa, mòn không đều, đứt dây, tiếp điện không tốt…?. Cổ góp động cơ bị cháy, bị xước, bị mòn, tiếp điện không được tốt?.     Vâng để chọn được chính xác loại CHỔI THAN phù hợp với động cơ đang dùng thật là ....
Quận Ngô Quyền
22
02/10/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-125S series
Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-125S series
. Thông số kỹ thuật.  . Kích thước. . 125mm. . Khả năng cắt dây thép. . Ø1.6. . Khả năng cắt dây đồng. . Ø2.0. . Cân nặng. . 70g. . Xuất xứ. . Việt Nam. .  .  . Thông tin liên hệ:. CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN. Web: https://baoanjsc.com.vn/. Email: [email protected] Mobi: 0901507686. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-125S series. Fujiya hiện có 2 nhà máy sản xuất tại Nhật Bản và Việt Nam,nhưng dù ....
Hải Phòng
29
26/09/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
32
29/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Ống ruột gà lõi thép. Ống ruột gà tráng kẽm bọc nhựa PVC.
Ống ruột gà lõi thép. Ống ruột gà tráng kẽm bọc nhựa PVC.
** Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC. ** Ống kẽm đàn hồi bọc nhựa PVC.. >> Ống phi 1 1/4 “ ( ID 31 – OD 39 ) : 1 cuộn / 50m. + Ống ruột gà phi 42. >> Ống phi 1 1/2 “ ( ID 38 – OD 44 ) : 1 cuộn / 50m. + Ống ruột gà phi 49. >> Ống phi 2 “ ( ID 51 – OD 63 ) : 1 cuộn / 25m. + Ống ruột gà phi 63. . . . ** Đầu nối răng ngoài. ** Đầu nối răng trong. ** Đầu nối không răng. >> Phi 1 1/4 “ : 1 hộp / 50 cái. >> Phi 1 1/2 “ : 1 hộp / 50 cái. >> Phi 2 “ : 1 hộp / 20 cái. . . . Để biết thêm ....
TP HCM
103
29/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ giao tiếp Micro chọn vùng
Bộ giao tiếp Micro chọn vùng
FV-200RF-AS TOA. FV-200RF-AS TOA chính hãng đang được phân phối bởi toavietnam.vn với giá rẻ nhất thị trường liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.. Mua FV-200RF-AS TOA tại toavietnam.vn là mua hàng chính hãng giá gốc.Cam Kết giá FV-200RF-AS tại toavietnam.vn luôn rẻ nhất thị trường. Vì lý do Cạnh Tranh Giá Chúng tôi chỉ công bố giá tốt khi gọi điện trực tiếp 0968.332.444 hoặc gửi yêu cầu báo giá qua Mail:[email protected] chúng tôi sẽ báo giá sau 3 phút.(Báo ....
Hà Nội
25
28/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến hình ảnh Autonics VG-M04B-25E
Cảm biến hình ảnh Autonics VG-M04B-25E
. Thông số kỹ thuật Tiêu cự hiệu quả. . 25mm. . Cự ly phát hiện tối thiểu. . 200mm. . Nguồn cấp. . 24VDC. . Dòng điện tiêu thụ. . 1A. . Kiểm tra. . Mục kiểm tra. . Căn chỉnh, độ sáng, tương phản,diện tích, cạnh, chiều dài, góc, đường.  kính, đếm đối tượng. . Nhóm làm việc. . 32. . Kiểm tra đồng thời. . 64. . Khung hình / giây. .  . Ảnh chụp nhanh. . Bộ lọc ảnh. . Xử lý trước, bộ lọc ngoài ( bộ lọc màu, bộ lọc phân ....
Toàn Quốc
32
25/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến hình ảnh Autonics VG-M04B-16E
Cảm biến hình ảnh Autonics VG-M04B-16E
.  Thông số kỹ thuật Tiêu cự hiệu quả. . 16mm. . Cự ly phát hiện tối thiểu. . 100mm. . Nguồn cấp. . 24VDC. . Dòng điện tiêu thụ. . 1A. . Kiểm tra. . Mục kiểm tra. . Căn chỉnh, độ sáng, tương phản,diện tích, cạnh, chiều dài, góc, đường kính. , đếm đối tượng. . Nhóm làm việc. . 32. . Kiểm tra đồng thời. . 64. . Khung hình / giây. .  . Ảnh chụp nhanh. . Bộ lọc ảnh. . Xử lý trước, bộ lọc ngoài ( bộ lọc màu, bộ lọc phân ....
Hải Phòng
29
25/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến từ Omron E2FM
Cảm biến từ Omron E2FM
. Thông số kỹ thuật . Loại. . Hình trụ đường kính M8, M12, M18, M30. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ± 10% (10-30VDC). . Khoảng cách phát hiện. .  . Độ trễ. . 15% khoảng cách phát hiện. . Vật phát hiện. . Kim loại có từ tính. . Vật phát hiện chuẩn. . Sắt 8×8×1, 12×12×1, 30×30×1, 54×54×1 (Phụ thuộc vào từng model). . Tần số đáp ứng. . 50Hz, 100Hz, ....
Toàn Quốc
35
22/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến quang Autonics BMS2M-MDT
Cảm biến quang Autonics BMS2M-MDT
.  Thông số kỹ thuật Loại. . Phản xạ gương. . Nguồn cấp. . 12-24VDC. . Khoảng cách phát hiện. .  . Độ trễ. . Lớn nhất 20% khoảng cách phát hiện. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục. . Đèn chỉ thị. . Đèn LED. . Chếđộ hoạtđộng. . Light On/ Dark On. . Ngõ ra. . NPN. . Đèn chỉ thị. . LEDđỏ. . Thời gian đáp ứng. . 1ms. . Chức năng bảo vệ. . Nối ngược cựcnguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ mạch. . Cáp. ....
Toàn Quốc
40
21/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cảm biến quang Autonics BMS
Cảm biến quang Autonics BMS
.  Thông số kỹ thuật Loại. . Thu phát, phản xạ gương, phản xạ khuếch tán. . Nguồn cấp. . 12-24VDC . . Khoảng cách phát hiện. . 5m (Thu phát); 0.1~2m (phản xạ gương), 300mm (phản xạ khuếch tán). . Độ trễ. . Loại thu phát, phản xạ gương: -. Loại khuếch tán: Lớn nhất 20% khoảng cách phát hiện. . Vật phát hiện chuẩn. . Vật mờ đục. .  Đèn chỉ thị. .  Đèn LED. .  Chế độ hoạt động. ....
Toàn Quốc
40
21/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Hộp điện điều khiển kho lạnh tự động Elitech ECB-1000Q
Hộp điện điều khiển kho lạnh tự động Elitech ECB-1000Q
Hộp điện điều khiển kho lạnh tự động Elitech ECB-1000Q được sử dụng trong hệ thống kho lạnh, kho mát, hầm cấp đông, nhà lạnh có kích thước vừa và nhỏ, công suất khoảng 3HP. Các chức năng chính của hộp điện Elitech ECB-1000Q gồm: làm lạnh, xả đá, điều khiển quạt, đèn, cảnh báo sự cố và hiển thị nhiệt độ, thời gian.. . Thông số kỹ thuật của hộp điện điều khiển tự động Elitech ECB-1000Q:. + Điện nguồn: 220VAC±10%, 50/60Hz. + Dải nhiệt độ đo lường: -45℃~99℃. + Dải nhiệt độ kiểm soát: -40℃~90 ℃. + Độ chính xác: ±1℃. + ....
Toàn Quốc
41
21/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Cầu chì công nghiệp cho các máy sản xuất công nghiệp
Cầu chì công nghiệp cho các máy sản xuất công nghiệp
Bảo đảm an toàn cho các trạm biến áp, các thiết bị điện, các máy sản xuất công nghiệp, hệ thống điện trong nhà, ngoài trời… khi xảy ra hiện tượng điện quá áp, chập, cháy, nổ  điện… là yêu cầu cơ bản trong quá trình sử dụng của bất kỳ thiết bị điện nào? Do đó việc sử dụng cầu chì đúng cách, chất lượng tốt, bảo đảm chính xác tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại thiết bị điện,   là một yêu cầu tối quan trọng nâng cao độ an toàn của hệ thống thiết bị điện, máy công nghiệp….. ....
Quận Ngô Quyền
34
21/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
RƠ LE NHIỆT BẢO VỆ CHÍNH HÃNG ABB
RƠ LE NHIỆT BẢO VỆ CHÍNH HÃNG ABB
Rơ le nhiệt (hay còn gọi là Relay nhiệt) là một loại thiết bị điện dùng để bảo vệ động cơ và mạch điện khỏi bị quá tải.. Rơ le nhiệt hoạt động ở điện áp xoay chiều đến 500V, tần số 50Hz, có nhiều khoảng tác động từ vài trăm mA đến vài trăm A.. Khi lựa chọn rơ le nhiệt, bạn nên chọn loại phù hợp với các thiết bị điện thì mới phát huy công năng bảo vệ của mình.. Trên thị trường hiện nay, có nhiều các sản phẩm rơ le nhiệt khác nhau, phục vụ đa dạng các đối tượng khách hàng, với mức giá bán từ bình ....
Hà Nội
44
19/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Máy phun thuốc trừ sâu tự chế có lô cuốn dây xả 50m, 100m
Máy phun thuốc trừ sâu tự chế có lô cuốn dây xả 50m, 100m
Máy phun thuốc trừ sâu tự chế có bánh xe có xe đẩy di chuyển và thùng phi chứa dung dịch 150L, bao gồm lô cuốn dây vô cùng tiện lợi. Để phun thuốc trừ sâu, mua bộ phun thuốc trừ sâu tự chế có bánh xe tại Điện máy Hoàng Long.. Công ty cổ phần Điện Máy Hoàng Long xin giới thiệu tới bà con máy phun thuốc trừ sâu tự chế có bánh xe giúp tiết kiệm thời gian phun thuốc một cách tối đa, mà hiệu quả lại cao gấp 10 lần.. . Máy phun thuốc trừ sâu tự chế có bánh xe lắp động cơ xăng hoặc ....
Toàn Quốc
26
19/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S8-100-3-T-5
Phát xung Autonics E50S8-100-3-T-5
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trụcø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 100. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . Totem Pole. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. . CE. ....
Toàn Quốc
48
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 12-24VDC±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. ....
Toàn Quốc
45
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
Phát xung Autonics E50S8-1000-3-N-24
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 12-24VDC±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Cáp liền. . Phụ kiện. . Khớp nối ø8, giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . Cáp liền: IP50 (tiêu chuẩn IEC). . Tiêu chuẩn. ....
Toàn Quốc
46
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S series
Phát xung Autonics E50S series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø8, đường kính thân ø50. . Nguồn cấp. . 5VDC, 12-24VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1, 2 ,5, 10, 12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 125, 150, 192, 200,. 240, 250, 256, 300, 360, 400, 500, 512, 600, 800, 1000, 1024, 1200, 1500, 1800, 2000,. 2048, 2500, 3000, 3600, 5000, 6000, 8000. . Pha ngõ ra. . Pha A, B, Z (Line driver: pha A, A-, B, B-, Z, Z-). . Ngõ ra. . Totem Pole, NPN collector hở, Điện áp, Line ....
Toàn Quốc
34
15/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT6M-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT6M-2P4. Kích thước (mm). . Số đếm. . 6 ký tự. . Dải thời gian. . 6 ký tự: 999.999 giây, 9999.99 giây, 99999.9 giây, 999999 giây, 99 phút 59.99 giây, 999 phút 59.9 giây, 9999 phút 59 giây, 99999.9 phút, 999999 phút, 99 giờ 59 phút 59 giây, 9999 giờ 59 phút, 99999.9 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 ....
Huyện Vĩnh Bảo
40
14/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Tấm Graphite, Gioăng Graphite, Graphite bôi trơn, Graphite chịu nhiệt độ cao, dây graphite tết chèn
Tấm Graphite, Gioăng Graphite, Graphite bôi trơn, Graphite chịu nhiệt độ cao, dây graphite tết chèn
Bạn đang cần mua GRAPHITE?  Một loạt câu hỏi đăt ra đối với bạn:. Bạn chưa biết lựa chọn loại GRAPHITE nào phù hợp vớ ứng dụng mình đang cần?. GRAPHITE nào dùng cho bôi trơn?. GRAPHITE nào dùng làm tấm chặn chịu nhiệt độ cao trong lò nung?. GRAPHITE nào phù hợp làm cánh khuấy, trục khuấy bể nấu nhôm, đồng mà không sinh ra tạp chất?. Loại bôt GRAPHITE nào dùng lót lò nung?. Loại GRAPHITE nào dùng làm điện cực lò hồ quang, điện cực hàn cắt, điện cực anode trong sản xuất đất hiếm? . ....
Hà Nội
40
11/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S6P-100-2-N-24-C
Phát xung Autonics E50S6P-100-2-N-24-C
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 12-24VDC ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 100. . Pha ngõ ra. . Pha 2: A, B. . Ngõ ra. . NPN collector hở. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Loại ngõ ra có giắc cắm 250mm. . Phụ kiện. . Khớp nối Ø6mm (Được bán riêng), Giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . IP50. . Tiêu ....
Toàn Quốc
40
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bán máy thái rau bèo thái chuối giao hàng tận nơi trên toàn quốc
Bán máy thái rau bèo thái chuối giao hàng tận nơi trên toàn quốc
Máy thái rau bèo thái chuối đa năng tiết kiệm thời gian và chi phí. Máy thái rau bèo máy thái chuối có rất nhiều công dụng để băm các loại rau củ quả, cây cỏ voi, cây chuối, băm bèo cho gia cầm gia súc.. . Máy thái rau bèo thái chuối chạy điện giá rẻ năng suất cao   . Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại Máy thái chuối nhưng bà con đã biết cách chọn cho gia đình mình loại máy thái rau bèo thái chuối nào phù ....
Toàn Quốc
37
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50S6P-192-4-L-5-C
Phát xung Autonics E50S6P-192-4-L-5-C
. Thông số kỹ thuật. Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 5VDC  ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 192. . Pha ngõ ra. . 4: A, A-, B, B-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . C: loại ngõ ra có giắc cắm 250mm. . Phụ kiện. . khớp nối Ø6mm (Được bán riêng), Giá đỡ. . Cấp bảo vệ. . IP50. . ....
Toàn Quốc
31
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng
Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng
Chuyên Sửa chữa máy tính, laptop, máy in, camera Hải Phòng. đổ mực máy in v.v .
Hải Phòng
45
10/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S15-500-6-L-5
Phát xung Autonics E68S15-500-6-L-5
. Thông số kỹ thuật. Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 500. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
38
08/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Quận Ngô Quyền
48
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Lê Chân
43
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S15-1024-6-L-5
Phát xung Autonics E68S15-1024-6-L-5
.  . Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 1024. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
41
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E68S series
Phát xung Autonics E68S series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục ø15 , đường kính thân ø68. . Nguồn cấp. . 5VDC ±5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . 500, 600, 1024. . Pha ngõ ra. . Pha A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . Kiểu đấu nối. . Giắc cắm (MS3102A20-29P). . Phụ kiện. . -. . Cấp bảo vệ. . IP65. . Tiêu chuẩn. . IEC. .  . ....
Toàn Quốc
45
06/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Phát xung Autonics E50SP series
Phát xung Autonics E50SP series
. Thông số kỹ thuật Loại. . Phát xung tương đối, loại trục, đường kính 50mm, thân nhựa liền. . Nguồn cấp. . 5VDC, 12-24VDC ± 5%. . Độ phân giải (xung/vòng). . *1, *2 ,*5, 10, 12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 125, 150, 192, 200, 240, 250, 256, 300, 360, 400, 500, 512, 600. . Pha ngõ ra. . Pha 2: A, B; 3: A, B, Z; 4: A, A-, B, B-; 6: A, A-, B, B-, Z, Z-. . Ngõ ra. . Totem Pole, NPN collector hở, Điện áp, Line driver. . Thời gian đáp ứng. .  . Tần số đáp ứng. .  . ....
Toàn Quốc
48
01/08/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-2P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Dương Kinh
50
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-2P
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series: CT4S-2P. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn ....
Hải Phòng
55
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P4
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P4. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 100-240 VAC 50/60 Hz. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Quận Dương Kinh
52
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT Series - CT4S-1P2
. Thông số kỹ thuật Bộ đếm / Bộ đặt thời gian Autonics CT4S-1P2. Kích thước (mm). . W48XH48. . Số đếm. . 4 ký tự. . Dải thời gian. . 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ. . Hiển thị. . LED 7 đoạn (Giá trị đếm: đỏ, Giá trị cài đặt: vàng-xanh). . Nguồn cấp. . 24VAC 50/60Hz / 24-48VDC. . Tốc độ đếm tối đa. . Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps. ....
Hải Phòng
50
31/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
MCB Schneider C60H-DC series  A9N61500
MCB Schneider C60H-DC series A9N61500
MCB Schneider C60H-DC series  A9N61500. . Model: A9N61500. Thông số kỹ thuật. Số cực. . 1. . Dòng định mức In (A). .  . Dòng rò (mA). . -. . Dòng ngắn mạch Icu (kA). . 5. . Điện áp làm việc định mức Ue (V). . -. . Điện áp cách điện định mức Ui (V). . 500. . Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV). . 6. . Phụ kiện. . Sealable terminal shield,Inter-pole barrier,Rotary handle,Screw shield,Padlocking accessory,Spacer,Dividable ....
Hải Dương
71
27/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L-A 0-100
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L-A 0-100
.  . Thông số kỹ thuật . Kích thước. . H35xW45. . Hiển thị. . Không có màn hình hiển thị. . Nguồn cấp. . 100 to 240 VAC, 50/60 Hz. . Ngõ vào. . Thermistor. . Ngõ ra. . SPDT, STST-NO: 10A 250VAC cosφ =1 (tải điện trở). . Chu kỳ lấy mẫu. . 2s. . Phương pháp điều khiển. . ON/OFF. . Tính năng. . Thiết lập bảo vệ. Thay đổi ngõ vào. Hoạt động trực tiếp/ngược. . Truyền thông. . -. . Kiểu đấu nối. . Cầu ....
Toàn Quốc
64
25/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L series
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5L series
. Thông số kỹ thuật . Kích thước. . H35xW45. . Hiển thị. . Không có màn hình hiển thị, màn hình LCD hiển thị kỹ thuật số (ký tự chiều cao: 12 mm). . Nguồn cấp. . 100 to 240 VAC, 50/60 Hz. . Ngõ vào. . Thermistor. . Ngõ ra. . SPDT, STST-NO: 10A 250VAC cos φ =1 (tải điện trở). . Chu kỳ lấy mẫu. . 2s. . Phương pháp điều khiển. . ON/OFF. . Tính năng. . Thiết lập bảo vệ. Thay đổi ngõ vào. Hoạt động trực tiếp/ngược. ....
Toàn Quốc
62
25/07/2020
Làm mới tin (Up tin lên đầu)

Tin SVIP/VIP chợ hàng hải phòng

Thống kê chợ hàng hải phòng

Số tin rao: 129,869
Số thành viên: 11,249
Hôm qua: 8,177 người xem
Hôm nay: 469 người xem
Tổng lượt xem icon Tổng lượt xem: 84,319,635
Kỉ lục: 149,063 người xem ngày 23/10/2019

Liên kết

  • YUKEN FUCOIDAN - PHÒNG CHỐNG UNG THƯ
  • Đại Lý Sơn Cao Hướng
  • CÔNG TY CP TM & XÂY DỰNG ĐĂNG HOÀNG ANH
  • Thiết kế web Hải Phòng
  • Sofa chính hãng
  • Hưng Phát Container
  • THẾ GIỚI ÁNH SÁNG WORLDLIGHTING
  • Bếp chính hãng Richhome
  • Trung Tâm Ngoại Ngữ Tomato